Từ điển HSK / 这个
这个
Hán Việt: giá cáđại từHSK 3.0 cấp 1
cái này; người này
Tốc độ
Ví dụ
这个多少钱?
zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Cách viết
这
个
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这个月 — tháng này
- 这个东西 — cái này
- 就这个 — chính cái này
Từ cùng chữ
这 giáCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.