Từ điển HSK / 这个

这个

Hán Việt: giá cáđại từHSK 3.0 cấp 1

cái này; người này

Tốc độ

Ví dụ

这个多少钱?

zhège duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 这个tháng này
  • 这个东西cái này
  • 这个chính cái này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK