Cây Hán Việt / 这
这
zhèHán Việt: giácấp 1
này; cái này (chỉ thứ gần)
Trang chữ 这 →7 từ ghép chứa 这 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 这
zhèHán Việt: giácấp 1
này; cái này (chỉ thứ gần)
Trang chữ 这 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.