Từ điển HSK / 这

这

Hán Việt: giáđại từHSK 1

này; cái này (chỉ thứ gần)

Ví dụ

这是我的老师。

zhè shì wǒ de lǎoshī.

Đây là thầy/cô của tôi.

Cách viết

这

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 这本书 — quyển sách này
  • 这个人 — người này
  • 这时候 — lúc này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK