Từ điển HSK / 这里
这里
Hán Việt: giá lýđại từHSK 3.0 cấp 1
ở đây; chỗ này
Tốc độ
Ví dụ
我家就在这里。
wǒ jiā jiù zài zhèlǐ.
Nhà tôi ở ngay đây.
Cách viết
这
里
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在这里 — ở đây
- 这里的人 — người ở đây
- 来这里 — đến đây
Từ cùng chữ
这 giáCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.