Từ điển HSK / 这样
这样
Hán Việt: giá dạngđại từHSK 3.0 cấp 2
thế này; như vậy
Tốc độ
Ví dụ
这样做才对。
zhèyàng zuò cái duì.
Làm như thế này mới đúng.
Cách viết
这
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这样做 — làm thế này
- 就这样 — cứ thế này
- 这样的人 — người như thế này
Từ cùng chữ
这 giáCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.