Từ điển HSK / 那样
那样
Hán Việt: na dạngđại từHSK 3.0 cấp 2
như vậy; như thế (chỉ tính chất, trạng thái)
Tốc độ
Ví dụ
我不喜欢那样的衣服。
wǒ bù xǐhuan nàyàng de yīfu.
Tôi không thích loại quần áo như vậy.
Cách viết
那
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 那样做 — làm như vậy
- 那样的人 — người như thế
- 像那样 — giống như vậy
Từ cùng chữ
那 naCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.