Từ điển HSK / 那么

那么

Hán Việt: na yêuđại từ, liên từHSK 3.0 cấp 2

như thế; như vậy (chỉ mức độ, cách thức); vậy thì; thế thì (nối câu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

như thế; như vậy (chỉ mức độ, cách thức)

今天没有那么冷。

jīntiān méiyǒu nàme lěng.

Hôm nay không lạnh như thế.

vậy thì; thế thì (nối câu)

你累了,那么休息一下吧。

nǐ lèi le, nàme xiūxi yíxià ba.

Bạn mệt rồi, vậy thì nghỉ một chút đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 那么nhiều như vậy
  • 那么to như thế
  • 那么làm như vậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK