Cây Hán Việt / 那

那

nàHán Việt: nacấp 1 · 2

kia; đó (chỉ người, vật ở xa); vậy thì; thế thì

Trang chữ 那 →

8 từ ghép chứa 那 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.