Từ điển HSK / 那
那
Hán Việt: nađại từ, liên từHSK 3.0 cấp 1 · 2
kia; đó (chỉ người, vật ở xa); vậy thì; thế thì
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
代
kia; đó (chỉ người, vật ở xa)
那是我的老师。
nà shì wǒ de lǎoshī.
Kia là giáo viên của tôi.
连
vậy thì; thế thì
你累了,那就休息吧。
nǐ lèi le, nà jiù xiūxi ba.
Bạn mệt rồi, vậy thì nghỉ đi.
Cách viết
那
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 那个人 — người đó
- 那本书 — quyển sách đó
- 那时候 — lúc đó
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.