Từ điển HSK / 那儿
那儿
Hán Việt: na nhiđại từHSK 3.0 cấp 1
ở đó; nơi đó
Tốc độ
Ví dụ
书在那儿。
shū zài nàr.
Sách ở đằng kia.
Cách viết
那
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在那儿 — ở đó
- 去那儿 — đến đó
- 那儿有 — ở đó có
Từ cùng chữ
那 naCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.