Từ điển HSK / 那儿

那儿

Hán Việt: na nhiđại từHSK 3.0 cấp 1

ở đó; nơi đó

Tốc độ

Ví dụ

书在那儿

shū zài nàr.

Sách ở đằng kia.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 那儿ở đó
  • 那儿đến đó
  • 那儿ở đó có

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK