Từ điển HSK / 那边
那边
Hán Việt: na biênđại từHSK 3.0 cấp 1
đằng kia; phía bên kia
Tốc độ
Ví dụ
我家在那边。
wǒ jiā zài nàbiān.
Nhà tôi ở đằng kia.
Cách viết
那
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在那边 — ở đằng kia
- 那边的 — cái ở đằng kia
- 去那边 — đi đằng kia
Từ cùng chữ
那 naCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.