Từ điển HSK / 刹那

刹那

Hán Việt: ✓ sát nadanh từHSK 7–9

khoảnh khắc; sát na; chớp mắt

Ví dụ

烟花绽放的刹那,全场一片欢呼。

yānhuā zhànfàng de chànà, quánchǎng yípiàn huānhū.

Khoảnh khắc pháo hoa bừng nở, cả khán đài reo hò.

Cách viết

刹
那

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一刹那 — trong khoảnh khắc
  • 刹那之间 — chỉ trong chớp mắt
  • 决定性的刹那 — khoảnh khắc quyết định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK