Từ điển HSK / 一样
一样
Hán Việt: nhất dạngtính từHSK 3.0 cấp 3
giống nhau, như nhau
Tốc độ
Ví dụ
我们的想法一样。
wǒmen de xiǎngfǎ yíyàng.
Suy nghĩ của chúng tôi giống nhau.
Cách viết
一
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一样的 — giống nhau
- 不一样 — không giống
- 和我一样 — giống như tôi
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.