Từ điển HSK / 一样

一样

Hán Việt: nhất dạngtính từHSK 3.0 cấp 3

giống nhau, như nhau

Tốc độ

Ví dụ

我们的想法一样

wǒmen de xiǎngfǎ yíyàng.

Suy nghĩ của chúng tôi giống nhau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一样giống nhau
  • 一样không giống
  • 和我一样giống như tôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK