Từ điển HSK / 同样
同样
Hán Việt: đồng dạngtính từHSK 3.0 cấp 4
giống nhau; như nhau
Tốc độ
Ví dụ
我们俩犯了同样的错误。
wǒmen liǎ fàn le tóngyàng de cuòwù.
Hai chúng tôi đã mắc lỗi giống nhau.
Cách viết
同
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 同样的问题 — vấn đề tương tự
- 同样重要 — quan trọng như nhau
- 同样的方法 — cách làm giống nhau
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.