Từ điển HSK / 公里
公里
Hán Việt: công lýlượng từHSK 3.0 cấp 4
ki-lô-mét, cây số
Tốc độ
Ví dụ
从家到学校大约两公里。
cóng jiā dào xuéxiào dàyuē liǎng gōnglǐ.
Từ nhà đến trường khoảng hai cây số.
Cách viết
公
里
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 三公里 — ba ki-lô-mét
- 几公里 — vài cây số
- 一百公里 — một trăm km
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.