Từ điển HSK / 公里

公里

Hán Việt: công lýlượng từHSK 3.0 cấp 4

ki-lô-mét, cây số

Tốc độ

Ví dụ

从家到学校大约两公里

cóng jiā dào xuéxiào dàyuē liǎng gōnglǐ.

Từ nhà đến trường khoảng hai cây số.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公里ba ki-lô-mét
  • 公里vài cây số
  • 一百公里một trăm km

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK