Từ điển HSK / 里头

里头

Hán Việt: lý đầudanh từHSK 3.0 cấp 5

bên trong, phía trong

Tốc độ

Ví dụ

箱子里头放着很多书。

xiāngzi lǐtou fàng zhe hěn duō shū.

Bên trong thùng để rất nhiều sách.

Cách viết

里
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 屋子里头 — bên trong phòng
  • 抽屉里头 — bên trong ngăn kéo
  • 里头很乱 — bên trong rất lộn xộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK