Từ điển HSK / 头发

头发

Hán Việt: đầu phátdanh từHSK 3.0 cấp 3

tóc

Tốc độ

Ví dụ

她的头发又黑又长。

tā de tóufa yòu hēi yòu cháng.

Tóc của cô ấy vừa đen vừa dài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 头发tóc đen
  • 头发tóc dài
  • 头发cắt tóc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK