Từ điển HSK / 发烧
发烧
Hán Việt: phát thiêuđộng từHSK 3.0 cấp 3
sốt, lên cơn sốt
Tốc độ
Ví dụ
孩子昨天晚上发烧了。
háizi zuótiān wǎnshang fāshāo le.
Đứa bé tối qua bị sốt.
Cách viết
发
烧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 突然发烧 — đột nhiên sốt
- 发高烧 — sốt cao
- 发烧吃药 — sốt uống thuốc
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.