Từ điển HSK / 烧烤

烧烤

Hán Việt: thiêu khảodanh từHSK 3.0 cấp 5

đồ nướng, món nướng

Tốc độ

Ví dụ

晚上我们去吃烧烤吧。

wǎnshang wǒmen qù chī shāokǎo ba.

Buổi tối chúng ta đi ăn đồ nướng nhé.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 烧烤quán đồ nướng
  • 烧烤ăn đồ nướng
  • 户外烧烤nướng ngoài trời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK