Cây Hán Việt / 烤
烤
kǎoHán Việt: khảocấp 4
nướng, quay (bằng lửa, lò)
Trang chữ 烤 →3 từ ghép chứa 烤 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 烤
kǎoHán Việt: khảocấp 4
nướng, quay (bằng lửa, lò)
Trang chữ 烤 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.