Từ điển HSK / 烤

烤

Hán Việt: khảođộng từHSK 4

nướng, quay (bằng lửa, lò)

Ví dụ

妈妈在烤箱里烤蛋糕。

māma zài kǎoxiāng lǐ kǎo dàngāo.

Mẹ nướng bánh kem trong lò.

Cách viết

烤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 烤面包 — nướng bánh mì
  • 烤肉 — thịt nướng
  • 烤红薯 — khoai lang nướng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK