Từ điển HSK / 退烧
退烧
tuìshāoHán Việt: thoái thiêudanh từ
hạ sốt; hết sốt
Ví dụ
吃了药以后,孩子终于退烧了。
Chī le yào yǐhòu, háizi zhōngyú tuìshāo le.
Uống thuốc xong, đứa bé cuối cùng cũng hạ sốt.
Cách viết
退
烧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃药退烧 — uống thuốc hạ sốt
- 还没退烧 — vẫn chưa hạ sốt
Từ cùng chữ
退 thoáiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.