Từ điển HSK / 撤退
撤退
Hán Việt: triệt thoáiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
rút lui; rút quân (khỏi trận địa)
Tốc độ
Ví dụ
指挥官下令部队立即撤退。
zhǐhuīguān xiàlìng bùduì lìjí chètuì.
Chỉ huy ra lệnh cho bộ đội lập tức rút lui.
Cách viết
撤
退
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全线撤退 — rút lui toàn tuyến
- 下令撤退 — ra lệnh rút lui
- 仓皇撤退 — rút chạy hoảng loạn
Từ cùng chữ
撤 triệtCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.