Từ điển HSK / 撤回
撤回
Hán Việt: triệt hồiđộng từHSK 3.0 cấp 6
rút lại, thu hồi (quyết định, tuyên bố); rút về
Tốc độ
Ví dụ
他决定撤回自己的辞职申请。
tā juédìng chèhuí zìjǐ de cízhí shēnqǐng.
Anh ấy quyết định rút lại đơn xin từ chức.
Cách viết
撤
回
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 撤回消息 — thu hồi tin nhắn
- 撤回申请 — rút đơn
- 撤回军队 — rút quân
Từ cùng chữ
撤 triệtCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.