Từ điển HSK / 撤离

撤离

Hán Việt: triệt lyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rút khỏi; sơ tán khỏi

Tốc độ

Ví dụ

接到警报后,居民迅速撤离了危险区域。

jiēdào jǐngbào hòu, jūmín xùnsù chèlí le wēixiǎn qūyù.

Sau khi nhận cảnh báo, cư dân nhanh chóng rút khỏi khu vực nguy hiểm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 紧急撤离sơ tán khẩn cấp
  • 撤离现场rút khỏi hiện trường
  • 安全撤离sơ tán an toàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK