Từ điển HSK / 离婚
离婚
Hán Việt: ✓ ly hônđộng từHSK 3.0 cấp 5
ly hôn, ly dị
Tốc độ
Ví dụ
他们因为性格不合而离婚了。
tāmen yīnwèi xìnggé bùhé ér líhūn le.
Họ ly hôn vì tính cách không hợp nhau.
Cách viết
离
婚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 和他离婚 — ly hôn với anh ta
- 办理离婚 — làm thủ tục ly hôn
- 离婚率 — tỷ lệ ly hôn
Từ cùng chữ
离 lyCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.