Từ điển HSK / 婚纱
婚纱
Hán Việt: hôn sadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
váy cưới; áo cưới của cô dâu
Tốc độ
Ví dụ
新娘穿着洁白的婚纱走进礼堂。
xīnniáng chuānzhe jiébái de hūnshā zǒujìn lǐtáng.
Cô dâu mặc chiếc váy cưới trắng tinh bước vào lễ đường.
Cách viết
婚
纱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 洁白的婚纱 — váy cưới trắng tinh
- 试穿婚纱 — thử váy cưới
- 婚纱照 — ảnh cưới
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.