Từ điển HSK / 婚姻

婚姻

Hán Việt: hôn nhândanh từHSK 3.0 cấp 6

hôn nhân

Tốc độ

Ví dụ

幸福的婚姻需要双方共同经营。

xìngfú de hūnyīn xūyào shuāngfāng gòngtóng jīngyíng.

Hôn nhân hạnh phúc cần cả hai bên cùng vun đắp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 婚姻生活đời sống hôn nhân
  • 幸福婚姻hôn nhân hạnh phúc
  • 婚姻自由tự do hôn nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK