Từ điển HSK / 结婚

结婚

Hán Việt: kết hônđộng từHSK 3.0 cấp 3

kết hôn, cưới

Tốc độ

Ví dụ

他们去年结婚了。

tāmen qùnián jiéhūn le.

Họ đã kết hôn vào năm ngoái.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 结婚生子kết hôn sinh con
  • 结婚ảnh cưới
  • 结婚muốn kết hôn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK