Từ điển HSK / 结婚
结婚
Hán Việt: ✓ kết hônđộng từHSK 3.0 cấp 3
kết hôn, cưới
Tốc độ
Ví dụ
他们去年结婚了。
tāmen qùnián jiéhūn le.
Họ đã kết hôn vào năm ngoái.
Cách viết
结
婚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 结婚生子 — kết hôn sinh con
- 结婚照 — ảnh cưới
- 想结婚 — muốn kết hôn
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.