Từ điển HSK / 结账
结账
Hán Việt: kết trướngđộng từHSK 3.0 cấp 4
thanh toán, tính tiền
Tốc độ
Ví dụ
吃完饭我去结账。
chī wán fàn wǒ qù jiézhàng.
Ăn xong tôi đi thanh toán.
Cách viết
结
账
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去结账 — đi thanh toán
- 在前台结账 — thanh toán ở quầy
- 一起结账 — thanh toán chung
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.