Từ điển HSK / 账号

账号

Hán Việt: trướng hiệudanh từHSK 3.0 cấp 5

tài khoản (mạng, ngân hàng)

Tốc độ

Ví dụ

请输入你的账号和密码。

qǐng shūrù nǐ de zhànghào hé mìmǎ.

Vui lòng nhập tài khoản và mật khẩu của bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 注册账号đăng ký tài khoản
  • 登录账号đăng nhập tài khoản
  • 账号密码tài khoản mật khẩu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK