Từ điển HSK / 挂号
挂号
Hán Việt: quải hiệuđộng từHSK 3.0 cấp 5
đăng ký (khám bệnh); gửi thư bảo đảm
Tốc độ
Ví dụ
看病前要先去挂号。
kànbìng qián yào xiān qù guàhào.
Trước khi khám bệnh phải đi đăng ký trước.
Cách viết
挂
号
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挂号看病 — đăng ký khám bệnh
- 挂号费 — phí đăng ký khám
- 网上挂号 — đăng ký khám trực tuyến
Từ cùng chữ
挂 quảiCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.