Từ điển HSK / 挂号

挂号

Hán Việt: quải hiệuđộng từHSK 3.0 cấp 5

đăng ký (khám bệnh); gửi thư bảo đảm

Tốc độ

Ví dụ

看病前要先去挂号

kànbìng qián yào xiān qù guàhào.

Trước khi khám bệnh phải đi đăng ký trước.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挂号看病đăng ký khám bệnh
  • 挂号phí đăng ký khám
  • 网上挂号đăng ký khám trực tuyến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK