Từ điển HSK / 牵挂

牵挂

Hán Việt: khiên quảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lo lắng; bận tâm; nhớ nhung, không yên lòng

Tốc độ

Ví dụ

母亲总是牵挂着远方的孩子。

mǔqīn zǒngshì qiānguà zhe yuǎnfāng de háizi.

Người mẹ luôn nhớ nhung đứa con nơi xa.

Cách viết

牵
挂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 牵挂家人 — lo lắng người nhà
  • 心里牵挂 — bận lòng
  • 无牵无挂 — không vướng bận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK