Từ điển HSK / 挂钩
挂钩
Hán Việt: quải câuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
móc nối; gắn kết; liên hệ (nghĩa bóng); cái móc; móc nối
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
móc nối; gắn kết; liên hệ (nghĩa bóng)
工资应当和工作业绩挂钩。
gōngzī yīngdāng hé gōngzuò yèjì guàgōu.
Lương phải gắn với thành tích công việc.
名
cái móc; móc nối
车厢之间靠挂钩连接。
chēxiāng zhījiān kào guàgōu liánjiē.
Các toa tàu nối với nhau bằng móc nối.
Cách viết
挂
钩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挂钩生产 — liên kết sản xuất
- 与市场挂钩 — gắn với thị trường
- 车厢挂钩 — móc nối toa tàu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.