Từ điển HSK / 挂失
挂失
Hán Việt: quải thấtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
báo mất (thẻ, sổ, giấy tờ để làm vô hiệu)
Tốc độ
Ví dụ
银行卡丢了要马上挂失。
yínhángkǎ diū le yào mǎshàng guàshī.
Thẻ ngân hàng bị mất phải báo mất ngay.
Cách viết
挂
失
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挂失银行卡 — báo mất thẻ
- 办理挂失 — làm thủ tục báo mất
- 挂失手续 — thủ tục báo mất
Từ cùng chữ
挂 quảiCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.