Từ điển HSK / 牵涉

牵涉

Hán Việt: khiên thiệpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

liên quan; dính líu; liên lụy đến

Tốc độ

Ví dụ

这项决定牵涉到很多部门的利益。

zhè xiàng juédìng qiānshè dào hěn duō bùmén de lìyì.

Quyết định này liên quan đến lợi ích của nhiều bộ phận.

Cách viết

牵
涉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 牵涉面广 — liên quan rộng
  • 牵涉到隐私 — dính đến quyền riêng tư
  • 牵涉多方 — liên quan nhiều bên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK