Từ điển HSK / 干涉

干涉

Hán Việt: ✓ can thiệpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

can thiệp; xen vào; can dự (chuyện người khác)

Tốc độ

Ví dụ

婚姻是个人的选择,父母不应过多干涉。

hūnyīn shì gèrén de xuǎnzé, fùmǔ bù yīng guòduō gānshè.

Hôn nhân là lựa chọn cá nhân, cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều.

Cách viết

干
涉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 武装干涉 — can thiệp vũ trang
  • 横加干涉 — ngang nhiên can thiệp
  • 干涉内政 — can thiệp nội chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK