Từ điển HSK / 涉嫌

涉嫌

Hán Việt: thiệp hiềmđộng từHSK 7–9

bị tình nghi; có liên quan bị nghi ngờ

Ví dụ

他因涉嫌诈骗被警方逮捕。

tā yīn shèxián zhàpiàn bèi jǐngfāng dàibǔ.

Anh ta bị cảnh sát bắt vì tình nghi lừa đảo.

Cách viết

涉
嫌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 涉嫌犯罪 — tình nghi phạm tội
  • 涉嫌贪污 — nghi tham ô
  • 涉嫌违规 — nghi vi phạm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK