Cây Hán Việt / 嫌
嫌
xiánHán Việt: hiềmHSK 6
chê, ngại, không thích (vì không vừa ý)
Trang chữ 嫌 →3 từ ghép chứa 嫌 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 嫌
xiánHán Việt: hiềmHSK 6
chê, ngại, không thích (vì không vừa ý)
Trang chữ 嫌 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.