Từ điển HSK / 嫌

嫌

Hán Việt: hiềmđộng từHSK 6

chê, ngại, không thích (vì không vừa ý)

Ví dụ

他嫌这里太吵,就搬走了。

tā xián zhèlǐ tài chǎo, jiù bānzǒu le.

Anh ấy chê ở đây quá ồn nên chuyển đi rồi.

Cách viết

嫌

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 嫌麻烦 — ngại phiền
  • 嫌弃 — chê bai ruồng bỏ
  • 嫌贵 — chê đắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK