Từ điển HSK / 嫌疑

嫌疑

Hán Việt: ✓ hiềm nghidanh từHSK 7–9

sự nghi ngờ; điều khả nghi; hiềm nghi

Ví dụ

他有作案的重大嫌疑。

tā yǒu zuò'àn de zhòngdà xiányí.

Anh ta có sự nghi ngờ lớn về việc gây án.

Cách viết

嫌
疑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 作案嫌疑 — nghi ngờ gây án
  • 洗清嫌疑 — rửa sạch hiềm nghi
  • 有贪污嫌疑 — bị nghi tham ô

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK