Từ điển HSK / 迟疑

迟疑

Hán Việt: trì nghitính từHSK 7–9

do dự; chần chừ; lưỡng lự

Ví dụ

他毫不迟疑地答应了下来。

tā háo bù chíyí de dāying le xiàlái.

Anh ấy không chút do dự nhận lời ngay.

Cách viết

迟
疑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毫不迟疑 — không chút do dự
  • 迟疑不决 — do dự không quyết
  • 神情迟疑 — vẻ mặt lưỡng lự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK