Từ điển HSK / 疑惑
疑惑
Hán Việt: nghi hoặcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
nghi ngờ, băn khoăn, hoang mang; nỗi băn khoăn, điều nghi hoặc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nghi ngờ, băn khoăn, hoang mang
我很疑惑他为什么这样做。
wǒ hěn yíhuò tā wèishénme zhèyàng zuò.
Tôi rất băn khoăn tại sao anh ấy làm vậy.
名
nỗi băn khoăn, điều nghi hoặc
老师解开了我心中的疑惑。
lǎoshī jiěkāi le wǒ xīnzhōng de yíhuò.
Thầy giáo đã giải đáp nỗi băn khoăn trong lòng tôi.
Cách viết
疑
惑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满心疑惑 — đầy băn khoăn
- 消除疑惑 — xóa tan nghi hoặc
- 疑惑不解 — nghi hoặc khó hiểu
Từ cùng chữ
疑 nghi
惑 hoặc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.