Từ điển HSK / 无疑
无疑
Hán Việt: vô nghiphó từHSK 3.0 cấp 6
chắc chắn; không nghi ngờ gì; hẳn là
Tốc độ
Ví dụ
这无疑是一个好消息。
zhè wúyí shì yí ge hǎo xiāoxi.
Đây chắc chắn là một tin tốt.
Cách viết
无
疑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 确凿无疑 — rành rành chắc chắn
- 无疑是 — chắc chắn là
- 无疑正确 — hẳn là đúng
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.