Từ điển HSK / 可疑
可疑
Hán Việt: ✓ khả nghitính từHSK 3.0 cấp 7-9
khả nghi; đáng ngờ, không thể tin chắc
Tốc độ
Ví dụ
警方在现场发现了一个可疑的包裹。
jǐngfāng zài xiànchǎng fāxiàn le yí ge kěyí de bāoguǒ.
Cảnh sát phát hiện một gói đồ khả nghi tại hiện trường.
Cách viết
可
疑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行迹可疑 — hành tung khả nghi
- 可疑人物 — nhân vật đáng ngờ
- 十分可疑 — rất đáng nghi
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.