Từ điển HSK / 怀疑
怀疑
Hán Việt: ✓ hoài nghiđộng từHSK 3.0 cấp 4
nghi ngờ, hoài nghi
Tốc độ
Ví dụ
我怀疑他说的话不是真的。
wǒ huáiyí tā shuō de huà bú shì zhēn de.
Tôi nghi ngờ những gì anh ấy nói không phải sự thật.
Cách viết
怀
疑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 怀疑态度 — thái độ nghi ngờ
- 表示怀疑 — tỏ ra nghi ngờ
- 没有怀疑 — không nghi ngờ
Từ cùng chữ
怀 hoàiCả họ 10 từ →
- 关怀guānhuáiquan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc
- 怀念huáiniànnhớ nhung, tưởng nhớ, hoài niệm
- 怀孕huáiyùnmang thai, có thai, có bầu
- 怀抱huáibàoôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở
- 怀旧huáijiùhoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ
- 满怀mǎnhuáichan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng; cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.