Từ điển HSK / 怀疑

怀疑

Hán Việt: ✓ hoài nghiđộng từHSK 3.0 cấp 4

nghi ngờ, hoài nghi

Tốc độ

Ví dụ

我怀疑他说的话不是真的。

wǒ huáiyí tā shuō de huà bú shì zhēn de.

Tôi nghi ngờ những gì anh ấy nói không phải sự thật.

Cách viết

怀
疑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 怀疑态度 — thái độ nghi ngờ
  • 表示怀疑 — tỏ ra nghi ngờ
  • 没有怀疑 — không nghi ngờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK