Từ điển HSK / 怀旧

怀旧

Hán Việt: hoài cựuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ

Tốc độ

Ví dụ

老照片总能勾起人们怀旧的情绪。

lǎo zhàopiàn zǒng néng gōuqǐ rénmen huáijiù de qíngxù.

Những tấm ảnh cũ luôn khơi dậy nỗi hoài niệm trong lòng người.

Cách viết

怀
旧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 怀旧情绪 — cảm xúc hoài niệm
  • 令人怀旧 — khiến người ta hoài cổ
  • 怀旧风格 — phong cách hoài cổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK