Từ điển HSK / 怀旧
怀旧
Hán Việt: hoài cựuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ
Tốc độ
Ví dụ
老照片总能勾起人们怀旧的情绪。
lǎo zhàopiàn zǒng néng gōuqǐ rénmen huáijiù de qíngxù.
Những tấm ảnh cũ luôn khơi dậy nỗi hoài niệm trong lòng người.
Cách viết
怀
旧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 怀旧情绪 — cảm xúc hoài niệm
- 令人怀旧 — khiến người ta hoài cổ
- 怀旧风格 — phong cách hoài cổ
Từ cùng chữ
怀 hoàiCả họ 10 từ →
- 怀疑huáiyínghi ngờ, hoài nghi
- 关怀guānhuáiquan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc
- 怀念huáiniànnhớ nhung, tưởng nhớ, hoài niệm
- 怀孕huáiyùnmang thai, có thai, có bầu
- 怀抱huáibàoôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở
- 满怀mǎnhuáichan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng; cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.