Từ điển HSK / 关怀

关怀

Hán Việt: quan hoàiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

quan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức)

领导十分关怀职工的生活。

lǐngdǎo shífēn guānhuái zhígōng de shēnghuó.

Lãnh đạo rất quan tâm đến đời sống của công nhân viên.

名

sự quan tâm, chăm sóc

他得到了社会各界的关怀。

tā dédào le shèhuì gèjiè de guānhuái.

Anh ấy nhận được sự quan tâm của các giới trong xã hội.

Cách viết

关
怀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关怀备至 — chăm sóc chu đáo
  • 亲切关怀 — quan tâm thân thiết
  • 关怀下一代 — chăm lo thế hệ sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK