Từ điển HSK / 关怀
关怀
Hán Việt: quan hoàiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
quan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
quan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức)
领导十分关怀职工的生活。
lǐngdǎo shífēn guānhuái zhígōng de shēnghuó.
Lãnh đạo rất quan tâm đến đời sống của công nhân viên.
名
sự quan tâm, chăm sóc
他得到了社会各界的关怀。
tā dédào le shèhuì gèjiè de guānhuái.
Anh ấy nhận được sự quan tâm của các giới trong xã hội.
Cách viết
关
怀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关怀备至 — chăm sóc chu đáo
- 亲切关怀 — quan tâm thân thiết
- 关怀下一代 — chăm lo thế hệ sau
Từ cùng chữ
关 quanCả họ 30 từ →
怀 hoàiCả họ 10 từ →
- 怀疑huáiyínghi ngờ, hoài nghi
- 怀念huáiniànnhớ nhung, tưởng nhớ, hoài niệm
- 怀孕huáiyùnmang thai, có thai, có bầu
- 怀抱huáibàoôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở
- 怀旧huáijiùhoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ
- 满怀mǎnhuáichan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng; cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.