Cây Hán Việt / 怀

怀

huáiHán Việt: hoàicấp 6

mang thai; ôm giữ, nuôi (trong lòng); lòng, ngực; tấm lòng

Trang chữ 怀 →

10 từ ghép chứa 怀 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.