Từ điển HSK / 满怀

满怀

Hán Việt: mãn hoàiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

chan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng; cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

chan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng

他满怀信心地走上了讲台。

tā mǎnhuái xìnxīn de zǒushàngle jiǎngtái.

Anh ấy tràn đầy tự tin bước lên bục giảng.

名

cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)

转弯时两人撞了个满怀。

zhuǎnwān shí liǎng rén zhuàngle gè mǎnhuái.

Lúc rẽ, hai người đâm sầm vào nhau.

Cách viết

满
怀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 满怀希望 — chan chứa hy vọng
  • 满怀激情 — tràn đầy nhiệt huyết
  • 撞个满怀 — đâm sầm vào nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK