Từ điển HSK / 满怀
满怀
Hán Việt: mãn hoàiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
chan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng; cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng
他满怀信心地走上了讲台。
tā mǎnhuái xìnxīn de zǒushàngle jiǎngtái.
Anh ấy tràn đầy tự tin bước lên bục giảng.
名
cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)
转弯时两人撞了个满怀。
zhuǎnwān shí liǎng rén zhuàngle gè mǎnhuái.
Lúc rẽ, hai người đâm sầm vào nhau.
Cách viết
满
怀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满怀希望 — chan chứa hy vọng
- 满怀激情 — tràn đầy nhiệt huyết
- 撞个满怀 — đâm sầm vào nhau
Từ cùng chữ
满 mãnCả họ 11 từ →
怀 hoàiCả họ 10 từ →
- 怀疑huáiyínghi ngờ, hoài nghi
- 关怀guānhuáiquan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc
- 怀念huáiniànnhớ nhung, tưởng nhớ, hoài niệm
- 怀孕huáiyùnmang thai, có thai, có bầu
- 怀抱huáibàoôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở
- 怀旧huáijiùhoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.